Thiết bị chia mạng (Switch)
Switch TP-Link TL-SG3428 (Gigabit 1000Mbps/ 28 Cổng/ 4 SFP/ Smart Switch/ Vỏ Thép)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 28 Cổng
- Cổng kết nối: 24 x Cổng RJ45 10/100/1000 Mbps
- 4 x Khe cắm SFP Gigabit
- 1 x Cổng Console RJ45
- 1 x cổng Console Micro-USB
- Switch cổng quang: 4 SFP
Switch TP-Link TL-SG3428 (Gigabit 1000Mbps/ 28 Cổng/ 4 SFP/ Smart Switch/ Vỏ Thép)
Giá bán: 5.600.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 28 Cổng
- Cổng kết nối: 24 x Cổng RJ45 10/100/1000 Mbps
- 4 x Khe cắm SFP Gigabit
- 1 x Cổng Console RJ45
- 1 x cổng Console Micro-USB
- Switch cổng quang: 4 SFP
Switch Cisco C9200L-24T-4G-E with 24 Port Data,4x1G uplink,Network Essentials
- Cổng giao tiếp: Cổng downlink 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps
- Uplink 4 × SFP 1Gbps cố định
- Mô tả khác: - Nguồn cấp chính: AC PWR-C5-125WAC.
- Quạt làm mát: Quạt cố định, có tính năng dự phòng.
- Phần mềm: Network Essentials.
- Băng thông xếp chồng: 80 Gbps.
- Bộ nhớ DRAM: 2 GB.
Switch Cisco C9200L-24T-4G-E with 24 Port Data,4x1G uplink,Network Essentials
Giá bán: 32.590.000 ₫
- Cổng giao tiếp: Cổng downlink 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps
- Uplink 4 × SFP 1Gbps cố định
- Mô tả khác: - Nguồn cấp chính: AC PWR-C5-125WAC.
- Quạt làm mát: Quạt cố định, có tính năng dự phòng.
- Phần mềm: Network Essentials.
- Băng thông xếp chồng: 80 Gbps.
- Bộ nhớ DRAM: 2 GB.
Switch Cisco C1300-16T-2G (Gigabit 1000Mbps/ 16 Cổng/ 2 SFP/ Managed Switch)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 16 Cổng
- Cổng kết nối: 16 x Gigabit Ethernet Ports
- 2 x Gigabit SFP Ports
- Switch cổng quang: 2 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: Không tích hợp
Switch Cisco C1300-16T-2G (Gigabit 1000Mbps/ 16 Cổng/ 2 SFP/ Managed Switch)
Giá bán: 11.000.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 16 Cổng
- Cổng kết nối: 16 x Gigabit Ethernet Ports
- 2 x Gigabit SFP Ports
- Switch cổng quang: 2 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: Không tích hợp
Switch Hikvision DS-3E1526P-E/M (Gigabit 1000Mbps/ 24 Cổng/ 1 SFP/ 24 cổng PoE/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 cổng PoE RJ45 Gigabit, 1 cổng RJ45 Gigabit, 1 cổng RJ45 Quang
- Switch cổng quang: 1 SFP
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: 24 cổng PoE
- Kiểu Switch: Switch PoE
Switch Hikvision DS-3E1526P-E/M (Gigabit 1000Mbps/ 24 Cổng/ 1 SFP/ 24 cổng PoE/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 5.390.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 cổng PoE RJ45 Gigabit, 1 cổng RJ45 Gigabit, 1 cổng RJ45 Quang
- Switch cổng quang: 1 SFP
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: 24 cổng PoE
- Kiểu Switch: Switch PoE
Switch Aruba Instant On 1960 24G 2XGT 2SFP+ 370W (JL807A) (Gigabit 1000Mbps/ 24 Cổng/ 2 SFP/ Smart Switch/ 24 cổng PoE/ Vỏ Thép)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 Cổng RJ45 10/100/1000
- 2 Cổng RJ45 100/1000/10GbE
- 2 Cổng SFP+ 1/10GbE
- Switch cổng quang: 2 SFP
- Switch quản lý: Smart Switch
Switch Aruba Instant On 1960 24G 2XGT 2SFP+ 370W (JL807A) (Gigabit 1000Mbps/ 24 Cổng/ 2 SFP/ Smart Switch/ 24 cổng PoE/ Vỏ Thép)
Giá bán: 22.990.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 Cổng RJ45 10/100/1000
- 2 Cổng RJ45 100/1000/10GbE
- 2 Cổng SFP+ 1/10GbE
- Switch cổng quang: 2 SFP
- Switch quản lý: Smart Switch
Switch Mercusys MS116GS (Gigabit 1000Mbps/ 16 Cổng/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 16 Cổng
- Cổng giao tiếp: 16 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps tự thương lượng, hỗ trợ Auto-MDI/MDIX
- Switch POE: Không tích hợp
- Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
- Mô tả khác: Cắm là chạy, Dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức
- Chế độ cách ly cho phép tách biệt lưu lượng truy cập của các thiết bị chỉ với một cú nhấp chuột, tăng cường bảo mật và hiệu suất
Switch Mercusys MS116GS (Gigabit 1000Mbps/ 16 Cổng/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 1.050.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 16 Cổng
- Cổng giao tiếp: 16 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps tự thương lượng, hỗ trợ Auto-MDI/MDIX
- Switch POE: Không tích hợp
- Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
- Mô tả khác: Cắm là chạy, Dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức
- Chế độ cách ly cho phép tách biệt lưu lượng truy cập của các thiết bị chỉ với một cú nhấp chuột, tăng cường bảo mật và hiệu suất
Switch Cisco C9200L-48T-4G-E 48 Port Data 4x1G uplink Network Essentials
- Cổng giao tiếp: 48 cổng dữ liệu 4x1G
- Mô tả khác: Băng thông xếp chồng 80 Gbps
- DRAM 2GB
- Flash 4GB
- Khả năng chuyển mạch 104 Gbps
- Tỷ lệ chuyển tiếp 154,76 Mpps
Switch Cisco C9200L-48T-4G-E 48 Port Data 4x1G uplink Network Essentials
Giá bán: 48.890.000 ₫
- Cổng giao tiếp: 48 cổng dữ liệu 4x1G
- Mô tả khác: Băng thông xếp chồng 80 Gbps
- DRAM 2GB
- Flash 4GB
- Khả năng chuyển mạch 104 Gbps
- Tỷ lệ chuyển tiếp 154,76 Mpps
Switch Cisco C1300-48T-4G (Gigabit 1000Mbps/ 48 Cổng/ 4 SFP/ Managed Switch)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 48 Cổng
- Cổng kết nối: 48 cổng 10/100/1000 Gigabit Ethernet
- 4 cổng SFP cho kết nối uplink
- Switch cổng quang: 4 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: Không tích hợp
Switch Cisco C1300-48T-4G (Gigabit 1000Mbps/ 48 Cổng/ 4 SFP/ Managed Switch)
Giá bán: 23.490.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 48 Cổng
- Cổng kết nối: 48 cổng 10/100/1000 Gigabit Ethernet
- 4 cổng SFP cho kết nối uplink
- Switch cổng quang: 4 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: Không tích hợp
Switch Mercusys MS124GS (Gigabit 1000Mbps/ 24 Cổng/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng giao tiếp: 24 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps, hỗ trợ tự động đàm phán và Auto-MDI/MDIX
- Switch POE: Không tích hợp
- Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
- Mô tả khác: Cắm là chạy: Dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức
- Cho phép tách biệt lưu lượng của các thiết bị chỉ với một nút bấm, nâng cao bảo mật và hiệu suất
Switch Mercusys MS124GS (Gigabit 1000Mbps/ 24 Cổng/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 1.290.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng giao tiếp: 24 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps, hỗ trợ tự động đàm phán và Auto-MDI/MDIX
- Switch POE: Không tích hợp
- Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
- Mô tả khác: Cắm là chạy: Dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức
- Cho phép tách biệt lưu lượng của các thiết bị chỉ với một nút bấm, nâng cao bảo mật và hiệu suất
Switch Cisco C1300-24T-4G (Gigabit (1000Mbps)/ 24 Cổng/ 4 SFP/ Managed Switch)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 cổng 10/100/1000 Gigabit Ethernet
- 4 cổng SFP cho kết nối uplink
- Switch cổng quang: 4 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: Không tích hợp
Switch Cisco C1300-24T-4G (Gigabit (1000Mbps)/ 24 Cổng/ 4 SFP/ Managed Switch)
Giá bán: 14.790.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 cổng 10/100/1000 Gigabit Ethernet
- 4 cổng SFP cho kết nối uplink
- Switch cổng quang: 4 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: Không tích hợp
Switch Cisco C1200-8P-E-2G (Gigabit 1000Mbps/ 8 Cổng/ 2 SFP/ Managed Switch/ 8 cổng PoE/ Vỏ Thép)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng kết nối: 8 Cổng PoE+ 1Gb, Tổng Công Suất PoE 67W
- 2 Cổng Rj45/SFP Combo 1Gb, 1 Cổng Console USB-A và RJ45
- Switch cổng quang: 2 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: 8 cổng PoE
Switch Cisco C1200-8P-E-2G (Gigabit 1000Mbps/ 8 Cổng/ 2 SFP/ Managed Switch/ 8 cổng PoE/ Vỏ Thép)
Giá bán: 7.590.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng kết nối: 8 Cổng PoE+ 1Gb, Tổng Công Suất PoE 67W
- 2 Cổng Rj45/SFP Combo 1Gb, 1 Cổng Console USB-A và RJ45
- Switch cổng quang: 2 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: 8 cổng PoE
Switch Mercusys MS105GS-M2 (2.5 Gigabit/ 5 Cổng/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: 2.5 Gigabit
- Số cổng: 5 Cổng
- Cổng giao tiếp: 5 cổng 2.5G Multi-Gigabit
- Switch POE: Không tích hợp
- Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
- Mô tả khác: Tối ưu cho NAS 2.5G, server, PC gaming, Wi-Fi 7/6E/6 AP, phát video 4K và các ứng dụng tốc độ cao.
- Phù hợp cho LAN party, giải trí gia đình, văn phòng nhỏ, và truyền tải dữ liệu cho workstation
Switch Mercusys MS105GS-M2 (2.5 Gigabit/ 5 Cổng/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 999.000 ₫
- Tốc độ LAN: 2.5 Gigabit
- Số cổng: 5 Cổng
- Cổng giao tiếp: 5 cổng 2.5G Multi-Gigabit
- Switch POE: Không tích hợp
- Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
- Mô tả khác: Tối ưu cho NAS 2.5G, server, PC gaming, Wi-Fi 7/6E/6 AP, phát video 4K và các ứng dụng tốc độ cao.
- Phù hợp cho LAN party, giải trí gia đình, văn phòng nhỏ, và truyền tải dữ liệu cho workstation
Switch Mercusys MS108GS-M2 (2.5 Gigabit/ 8 Cổng/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: 2.5 Gigabit
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng giao tiếp: 8 cổng 2.5G Multi-Gigabit
- Switch POE: Không tích hợp
- Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
- Mô tả khác: Tối ưu cho NAS 2.5G, server, PC gaming, Wi-Fi 7/6E/6 AP, phát video 4K và các ứng dụng tốc độ cao.
- Phù hợp cho LAN party, giải trí gia đình, văn phòng nhỏ, và truyền tải dữ liệu cho workstation
Switch Mercusys MS108GS-M2 (2.5 Gigabit/ 8 Cổng/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 1.490.000 ₫
- Tốc độ LAN: 2.5 Gigabit
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng giao tiếp: 8 cổng 2.5G Multi-Gigabit
- Switch POE: Không tích hợp
- Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
- Mô tả khác: Tối ưu cho NAS 2.5G, server, PC gaming, Wi-Fi 7/6E/6 AP, phát video 4K và các ứng dụng tốc độ cao.
- Phù hợp cho LAN party, giải trí gia đình, văn phòng nhỏ, và truyền tải dữ liệu cho workstation
Switch Cisco C1200-24P-4G (Gigabit 1000Mbps/ 24 Cổng/ 4 SFP/ 24 cổng PoE/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 cổng mạng có cấp nguồn PoE+ với công suất lên đến 195W, có 4 cổng Uplink quang (4 GE SFP Uplink)
- Switch cổng quang: 4 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: 24 cổng PoE
- Kiểu Switch: Switch PoE
Switch Cisco C1200-24P-4G (Gigabit 1000Mbps/ 24 Cổng/ 4 SFP/ 24 cổng PoE/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 13.990.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 cổng mạng có cấp nguồn PoE+ với công suất lên đến 195W, có 4 cổng Uplink quang (4 GE SFP Uplink)
- Switch cổng quang: 4 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: 24 cổng PoE
- Kiểu Switch: Switch PoE
Switch Totolink SW1008P (10/100Mbps/ 10 Cổng/ 2 cổng Gigabit/ 8 cổng PoE/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: 10/100Mbps
- Số cổng: 10 Cổng
- Cổng kết nối: 2 cổng Uplink 10/100/1000Mbps, 8 cổng PoE 10/100Mbps
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: 8 cổng PoE
- Kiểu Switch: Switch 10/100Mbps
Switch Totolink SW1008P (10/100Mbps/ 10 Cổng/ 2 cổng Gigabit/ 8 cổng PoE/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 659.000 ₫
- Tốc độ LAN: 10/100Mbps
- Số cổng: 10 Cổng
- Cổng kết nối: 2 cổng Uplink 10/100/1000Mbps, 8 cổng PoE 10/100Mbps
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: 8 cổng PoE
- Kiểu Switch: Switch 10/100Mbps
Switch Netis ST3124GS (Gigabit 1000Mbps/ 24 Cổng/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 cổng x 10/100/1000M RJ45 port
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
Switch Netis ST3124GS (Gigabit 1000Mbps/ 24 Cổng/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 1.890.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 cổng x 10/100/1000M RJ45 port
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
Switch Netis ST3116P (10/100Mbps/ 16 Cổng/ Vỏ Nhựa)
- Tốc độ LAN: 10/100Mbps
- Số cổng: 16 Cổng
- Cổng kết nối: 16 cổng x 10/100M RJ45 port
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch 10/100Mbps
Switch Netis ST3116P (10/100Mbps/ 16 Cổng/ Vỏ Nhựa)
Giá bán: 539.000 ₫
- Tốc độ LAN: 10/100Mbps
- Số cổng: 16 Cổng
- Cổng kết nối: 16 cổng x 10/100M RJ45 port
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch 10/100Mbps
Switch Netis ST108GD (Gigabit 1000Mbps/ 8 Cổng/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng kết nối: 8 cổng x 10/100/1000M RJ45 port
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
Switch Netis ST108GD (Gigabit 1000Mbps/ 8 Cổng/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 469.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng kết nối: 8 cổng x 10/100/1000M RJ45 port
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
Switch Netis ST108D (10/100Mbps/ 8 Cổng/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: 10/100Mbps
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng kết nối: 8 cổng x 10/100M RJ45 port
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch 10/100Mbps
Switch Netis ST108D (10/100Mbps/ 8 Cổng/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 195.000 ₫
- Tốc độ LAN: 10/100Mbps
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng kết nối: 8 cổng x 10/100M RJ45 port
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch 10/100Mbps
Switch Netis ST105GD (Gigabit 1000Mbps/ 5 Cổng/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 5 Cổng
- Cổng kết nối: 5 cổng x 10/100/1000M RJ45 port
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
Switch Netis ST105GD (Gigabit 1000Mbps/ 5 Cổng/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 295.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 5 Cổng
- Cổng kết nối: 5 cổng x 10/100/1000M RJ45 port
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
Switch Netis ST105D (10/100Mbps/ 5 Cổng/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: 10/100Mbps
- Số cổng: 5 Cổng
- Cổng kết nối: 5 cổng x 10/100M RJ45 port
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch 10/100Mbps
Switch Netis ST105D (10/100Mbps/ 5 Cổng/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 155.000 ₫
- Tốc độ LAN: 10/100Mbps
- Số cổng: 5 Cổng
- Cổng kết nối: 5 cổng x 10/100M RJ45 port
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch 10/100Mbps
Switch TP-Link LS1016G (Gigabit 1000Mbps/ 16 Cổng/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 16 Cổng
- Cổng kết nối: 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
- Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
- Mô tả khác: Thiết kế cắm là chạy (Plug & Play)
- QoS đảm bảo truyền tải mượt mà cho các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp như thoại và video
- Công nghệ tiết kiệm năng lượng tiên tiến giúp giảm tiêu thụ điện
Switch TP-Link LS1016G (Gigabit 1000Mbps/ 16 Cổng/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 1.439.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 16 Cổng
- Cổng kết nối: 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
- Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
- Mô tả khác: Thiết kế cắm là chạy (Plug & Play)
- QoS đảm bảo truyền tải mượt mà cho các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp như thoại và video
- Công nghệ tiết kiệm năng lượng tiên tiến giúp giảm tiêu thụ điện
Switch TP-Link LS1024G (Gigabit 1000Mbps/ 24 Cổng/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
Switch TP-Link LS1024G (Gigabit 1000Mbps/ 24 Cổng/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 1.869.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
Switch Mercusys MS108GS (Gigabit 1000Mbps/ 8 Cổng/ Vỏ Thép)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng giao tiếp: 8 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps với tự động thương lượng và hỗ trợ Auto-MDI/MDIX
- Switch POE: Không tích hợp
- Chất liệu vỏ: Vỏ Thép
- Mô tả khác: Vỏ thép chắc chắn, thiết kế đặt bàn hoặc gắn tường
- Dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức
Switch Mercusys MS108GS (Gigabit 1000Mbps/ 8 Cổng/ Vỏ Thép)
Giá bán: 359.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng giao tiếp: 8 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps với tự động thương lượng và hỗ trợ Auto-MDI/MDIX
- Switch POE: Không tích hợp
- Chất liệu vỏ: Vỏ Thép
- Mô tả khác: Vỏ thép chắc chắn, thiết kế đặt bàn hoặc gắn tường
- Dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức
Switch Mercusys MS105GS (Gigabit 1000Mbps/ 5 Cổng/ Vỏ Thép)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 5 Cổng
- Cổng giao tiếp: 5 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps với tính năng tự động thương lượng và hỗ trợ Auto-MDI/MDIX
- Switch POE: Không tích hợp
- Chất liệu vỏ: Vỏ Thép
- Mô tả khác: Vỏ thép chắc chắn, thiết kế đặt bàn hoặc gắn tường
- Dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức
Switch Mercusys MS105GS (Gigabit 1000Mbps/ 5 Cổng/ Vỏ Thép)
Giá bán: 219.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 5 Cổng
- Cổng giao tiếp: 5 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps với tính năng tự động thương lượng và hỗ trợ Auto-MDI/MDIX
- Switch POE: Không tích hợp
- Chất liệu vỏ: Vỏ Thép
- Mô tả khác: Vỏ thép chắc chắn, thiết kế đặt bàn hoặc gắn tường
- Dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức
Switch TP-Link TL-SG2218 (Gigabit (1000Mbps)/ 16 Cổng/ 2 SFP/ Smart Switch/ Vỏ Thép)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 16 Cổng
- Cổng kết nối: 16 cổng gigabit RJ45 và 2 khe cắm gigabit SFP cung cấp kết nối tốc độ cao.
- Switch cổng quang: 2 SFP
- Switch quản lý: Smart Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch Managed - SFP
Switch TP-Link TL-SG2218 (Gigabit (1000Mbps)/ 16 Cổng/ 2 SFP/ Smart Switch/ Vỏ Thép)
Giá bán: 3.590.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 16 Cổng
- Cổng kết nối: 16 cổng gigabit RJ45 và 2 khe cắm gigabit SFP cung cấp kết nối tốc độ cao.
- Switch cổng quang: 2 SFP
- Switch quản lý: Smart Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch Managed - SFP
Switch Cisco C1200-24T-4G (Gigabit (1000Mbps)/ 24 Cổng/ 4 SFP/ Managed Switch)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 cổng 10/100/1000 Gigabit Ethernet
- 4 cổng SFP cho kết nối uplink
- Switch cổng quang: 4 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: Không tích hợp
Switch Cisco C1200-24T-4G (Gigabit (1000Mbps)/ 24 Cổng/ 4 SFP/ Managed Switch)
Giá bán: 8.550.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 24 Cổng
- Cổng kết nối: 24 cổng 10/100/1000 Gigabit Ethernet
- 4 cổng SFP cho kết nối uplink
- Switch cổng quang: 4 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: Không tích hợp
Switch Cisco C1200-8FP-2G (Gigabit (1000Mbps)/ 8 Cổng/ 2 SFP/ Managed Switch/ 8 cổng PoE/ Vỏ Thép)
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng kết nối: Cổng mạng RJ45: 8 Port Gigabit Ethernet 10/100/1000
- Cổng mạng combo: 2 Port Gigabit Ethernet combo RJ45/SFP
- Switch cổng quang: 2 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: 8 cổng PoE
Switch Cisco C1200-8FP-2G (Gigabit (1000Mbps)/ 8 Cổng/ 2 SFP/ Managed Switch/ 8 cổng PoE/ Vỏ Thép)
Giá bán: 7.690.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng kết nối: Cổng mạng RJ45: 8 Port Gigabit Ethernet 10/100/1000
- Cổng mạng combo: 2 Port Gigabit Ethernet combo RJ45/SFP
- Switch cổng quang: 2 SFP
- Switch quản lý: Managed Switch
- Switch POE: 8 cổng PoE
Switch Cisco CBS350-8P-E-2G-EU 8-port GE POE+ (Gigabit (1000Mbps))
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Cổng giao tiếp: CBS350-8P-2G-EU
Switch Cisco CBS350-8P-E-2G-EU 8-port GE POE+ (Gigabit (1000Mbps))
Giá bán: 8.250.000 ₫
- Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
- Cổng giao tiếp: CBS350-8P-2G-EU
Switch TP-Link TL-SX1008 (10 Gigabit/ 8 Cổng/ Vỏ kim loại)
- Tốc độ LAN: 10 Gigabit
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng kết nối: 8× 100Mbps/1Gbps/2.5Gbps/5Gbps/10Gbps Ports, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch 10 Gigabit
Switch TP-Link TL-SX1008 (10 Gigabit/ 8 Cổng/ Vỏ kim loại)
Giá bán: 8.500.000 ₫
- Tốc độ LAN: 10 Gigabit
- Số cổng: 8 Cổng
- Cổng kết nối: 8× 100Mbps/1Gbps/2.5Gbps/5Gbps/10Gbps Ports, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
- Switch cổng quang: Không tích hợp
- Switch quản lý: Unmanaged Switch
- Switch POE: Không tích hợp
- Kiểu Switch: Switch 10 Gigabit